拼
胳膊肘
HSK1n 0 · Lv.1
gēbozhǒu
khuỷu tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上臂和下臂相连的地方
等级
义项 ①n≈HSK1
khuỷu tay
上臂和下臂相连的地方
免费例句
我这几天胳膊肘有点儿疼。
Wǒ zhè jǐ tiān gēbo zhǒu yǒudiǎnr téng.
≈HSK5
Mấy hôm nay khuỷu tay tôi hơi đau.
My elbow has been a bit sore these past few days.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分