WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
脆饼干
HSK6
n
0 · Lv.1
cuì
bǐng
gān
bánh quy giòn
漢越
字解构
Phân tích chữ
脆
cuì
HSK6
giòn; dễ bể; dễ vỡ
饼
bǐng
HSK4
bánh; cái bánh
干
gàn
多音
HSK3
cán; thân; mình / cán bộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
薄脆饼干
báo cuì bǐng gān
HSK6
bánh quy mỏng
查词
复习
真题
工具
我的