拼
腿肚子
HSK4n 0 · Lv.1
tuǐdùzǐ
bắp chân; bắp chuối
calf
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
袜带儿太紧,勒得腿肚子不舒服。
wàdàir tài jǐn, lēi de tuǐdùzi bù shūfu.
≈HSK5
Cổ bít tất quá chật, thít chặt làm bắp vế không được thoải mái.
The sock garter is too tight, making the calf uncomfortable.
下山下了千级台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受!
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分