拼
腿肚子
HSK4n 0 · Lv.1
tuǐdùzǐ
bắp chân; bắp chuối
calf
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小腿后面隆起的部分,是由腓肠肌等形成的
- 腿肚子是指小腿的后部,通常是指小腿的肌肉和皮肤部分。
等级
义项 ①n≈HSK4
bắp chân; bắp chuối
小腿后面隆起的部分,是由腓肠肌等形成的
免费例句
袜带儿太紧,勒得腿肚子不舒服。
wàdàir tài jǐn, lēi de tuǐdùzi bù shūfu.
≈HSK5
Cổ bít tất quá chật, thít chặt làm bắp vế không được thoải mái.
The sock garter is too tight, making the calf uncomfortable.
下山下了千级台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受!
≈HSK6
义项 ②n≈HSK4
dái chân; bắp chân; bụng chân
腿肚子是指小腿的后部,通常是指小腿的肌肉和皮肤部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分