WinHSK

自信心

HSK7-9n
0 · Lv.1
zìxìnxīn

tự tin; sự tự tin; lòng tự tin

漢越 tự tín tâm
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan