WinHSK

自信心

HSK7-9n
0 · Lv.1
zìxìnxīn

tự tin; sự tự tin; lòng tự tin

漢越 tự tín tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相信自己有能力实现一定愿望的心理状态。
义项 nHSK7-9

tự tin; sự tự tin; lòng tự tin

相信自己有能力实现一定愿望的心理状态。

免费例句

一个人的自信心来自内心的淡定与坦然。

yí ge rén de zìxìnxīn láizì nèixīn de dàndìng yǔ tǎnrán.

HSK5

Sự tự tin của một người đến từ sự bình tĩnh và điềm tĩnh của anh ta.

A person's self-confidence comes from inner calmness and serenity.

安娜的自信心彻底崩溃了。

Ānnà de zìxìnxīn chèdǐ bēngkuì le.

HSK5

Sự tự tin của Anna hoàn toàn sụp đổ.

Anna's self-confidence completely collapsed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan