拼
自拍器
HSK5n 0 · Lv.1
zìpāiqì
máy chụp ảnh tự sướng
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân拍pāiHSK3chụp ảnh; chụp hình; quay phim器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分