WinHSK

臭架子

HSK7-9n
0 · Lv.1
chòujiàzi

tác phong đáng tởm; bộ dạng thúi tha

nauseating/disgusting airs; frill; ugly mantle of pretentiousness 用不着对我摆 臭架子 ! There is no need to be/get so high and mighty with me! 摆 臭架子 put on airs/frills; give oneself airs

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan