拼
臭架子
HSK7-9n 0 · Lv.1
chòujiàzi
tác phong đáng tởm; bộ dạng thúi tha
nauseating/disgusting airs; frill; ugly mantle of pretentiousness 用不着对我摆 臭架子 ! There is no need to be/get so high and mighty with me! 摆 臭架子 put on airs/frills; give oneself airs
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自视不凡,态度傲慢,装腔作势的令人厌恶的坏作风
- bộ tịch
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tác phong đáng tởm; bộ dạng thúi tha
自视不凡,态度傲慢,装腔作势的令人厌恶的坏作风
义项 ②n≈HSK7-9
bộ tịch
bộ tịch
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分