拼
臭氧层
HSK6n 0 · Lv.1
chòuyǎngcéng
tầng ôzôn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
人类活动破坏了臭氧层。
Rénlèi huódòng pòhuài le chòuyǎngcéng.
≈HSK6
Hoạt động của con người đã phá hủy tầng ôzôn.
Human activities have damaged the ozone layer.
保护臭氧层人人有责。
Bǎohù chòuyǎngcéng rénrén yǒu zé.
≈HSK6
Bảo vệ tầng ôzôn là trách nhiệm của mọi người.
Protecting the ozone layer is everyone's responsibility.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分