拼
舶来品
HSK7-9n 0 · Lv.1
bóláipǐn
hàng ngoại nhập; hàng tầu; hàng ngoại; hàng nhập
imports; foreign goods; sea-borne articles
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧指从外国进口的货物
- 进口的商品;指从国外引进的商品或物品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hàng ngoại nhập; hàng tầu; hàng ngoại; hàng nhập
旧指从外国进口的货物
义项 ②n≈HSK7-9
dương hoá; hàng nhập khẩu; sản phẩm ngoại nhập
进口的商品;指从国外引进的商品或物品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分