拼
舶来品
HSK7-9n 0 · Lv.1
bóláipǐn
hàng ngoại nhập; hàng tầu; hàng ngoại; hàng nhập
imports; foreign goods; sea-borne articles
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng ngoại nhập; hàng tầu; hàng ngoại; hàng nhập
imports; foreign goods; sea-borne articles