拼
舶来品
HSK7-9n 0 · Lv.1
bóláipǐn
hàng ngoại nhập; hàng tầu; hàng ngoại; hàng nhập
imports; foreign goods; sea-borne articles
漢越
字解构
Phân tích chữ舶bóHSK7-9tàu buồm; thuyền lớn; thuyền đi biển来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分