WinHSK

色眯眯

HSK7-9adj
0 · Lv.1

hau háu; gian tà; thèm thuồng (ánh mắt)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan