拼
色眯眯
HSK7-9adj 0 · Lv.1
sèmīmī
hau háu; gian tà; thèm thuồng (ánh mắt)
漢越
字解构
Phân tích chữ色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt眯mīHSK7-9mắt hí; híp; nheo; típ眯mīHSK7-9mắt hí; híp; nheo; típ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分