拼
芒果羹
HSK1n 0 · Lv.1
mángguǒgēng
chè xoài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
芒果羹的做法很简单。
Mángguǒgēng de zuòfǎ hěn jiǎndān.
≈HSK3
Cách làm chè xoài rất đơn giản.
The method for making mango pudding is very simple.
你尝尝我做的芒果羹。
Nǐ chángchang wǒ zuò de mángguǒgēng.
≈HSK4
Bạn nếm thử chè xoài mà tôi làm đi.
Try the mango pudding I made.
我妈妈做的芒果羹特别好吃。
Wǒ māma zuò de mángguǒ gēng tèbié hǎochī.
≈HSK4
Chè xoài mẹ tôi làm rất ngon.
The mango soup my mom makes is especially delicious.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分