WinHSK

芒果羹

HSK1n
0 · Lv.1
mángguǒgēng

chè xoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用芒果制作的甜点,通常是用芒果泥、糖和淀粉等材料制成的,口感滑嫩。
义项 nHSK1

chè xoài

一种用芒果制作的甜点,通常是用芒果泥、糖和淀粉等材料制成的,口感滑嫩。

免费例句

芒果羹的做法很简单。

Mángguǒgēng de zuòfǎ hěn jiǎndān.

HSK3

Cách làm chè xoài rất đơn giản.

The method for making mango pudding is very simple.

你尝尝我做的芒果羹。

Nǐ chángchang wǒ zuò de mángguǒgēng.

HSK4

Bạn nếm thử chè xoài mà tôi làm đi.

Try the mango pudding I made.

我妈妈做的芒果羹特别好吃。

Wǒ māma zuò de mángguǒ gēng tèbié hǎochī.

HSK4

Chè xoài mẹ tôi làm rất ngon.

The mango soup my mom makes is especially delicious.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan