拼
草绿色
HSK3n 0 · Lv.1
cǎolǜsè
màu cỏ; Xanh cỏ; màu xanh lá cây
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
Tình huống & hội thoại
这条红裙子你穿着挺合适的。HSK4
男:这条红裙子你穿着挺合适的。
女:不过今年不怎么流行这个颜色。
男:那今年什么颜色受欢迎呢?
女:草绿色。
男:那你看旁边那条怎么样?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
màu cỏ; Xanh cỏ; màu xanh lá cây