WinHSK

草绿色

HSK3n
0 · Lv.1
cǎo

màu cỏ; Xanh cỏ; màu xanh lá cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草绿色是指像草一样的绿色,通常给人一种清新、自然的感觉。
义项 nHSK3

màu cỏ; Xanh cỏ; màu xanh lá cây

草绿色是指像草一样的绿色,通常给人一种清新、自然的感觉。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan