拼
萤火虫
HSK5n 0 · Lv.1
yínghuǒchóng
đom đóm
firefly; glowworm; lightning bug/beetle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 昆虫, 身体黄褐色, 触角丝状, 腹部末端有发光的器官, 能发带绿色的光白天伏在草丛里, 夜晚飞出来
等级
义项 ①n≈HSK5
đom đóm
昆虫, 身体黄褐色, 触角丝状, 腹部末端有发光的器官, 能发带绿色的光白天伏在草丛里, 夜晚飞出来
免费例句
孩子们在草丛中捉萤火虫。
Háizimen zài cǎocóng zhōng zhuō yínghuǒchóng.
≈HSK5
Bọn trẻ con bắt đom đóm trong bụi cỏ.
The children are catching fireflies in the grass.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分