拼
萤火虫
HSK5n 0 · Lv.1
yínghuǒchóng
đom đóm
firefly; glowworm; lightning bug/beetle
漢越
字解构
Phân tích chữ萤yínɡHSK5đom đóm火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ虫chóngHSK5sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分