WinHSK

萤火虫

HSK5n
0 · Lv.1
yínghuǒchóng

đom đóm

firefly; glowworm; lightning bug/beetle

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们在草丛中捉萤火虫。

Háizimen zài cǎocóng zhōng zhuō yínghuǒchóng.

HSK5

Bọn trẻ con bắt đom đóm trong bụi cỏ.

The children are catching fireflies in the grass.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan