拼
葡萄干
HSK4n 0 · Lv.1
pútáogān
nho khô
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他买了一包葡萄干。
Tā mǎi le yī bāo pútaogān.
≈HSK3
Anh ấy mua một gói nho khô.
He bought a pack of raisins.
葡萄干可以放在蛋糕里。
Pútaogān kěyǐ fàng zài dàngāo lǐ.
≈HSK4
Nho khô có thể để vào bánh.
Raisins can be put in the cake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这些水果是我从新疆带回来的,还有葡…HSK4
男:这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。
女:谢谢你,你什么时候去新疆的?
男:上周五去,昨天上午回来的。
女:你去新疆旅游?
男:不是,是开会。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分