拼
葡萄干
HSK4n 0 · Lv.1
pútáogān
nho khô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晾干的葡萄。
等级
义项 ①n≈HSK4
nho khô
晾干的葡萄。
免费例句
他买了一包葡萄干。
Tā mǎi le yī bāo pútaogān.
≈HSK3
Anh ấy mua một gói nho khô.
He bought a pack of raisins.
葡萄干可以放在蛋糕里。
Pútaogān kěyǐ fàng zài dàngāo lǐ.
≈HSK4
Nho khô có thể để vào bánh.
Raisins can be put in the cake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分