WinHSK

葡萄牙

HSK4n
0 · Lv.1
táo

Bồ Đào Nha

Portugal [ 相关词条 ] 葡萄牙人 [名] Portuguese 葡萄牙语 [名] Portuguese (language)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他会说葡萄牙语吗?

Tā huì shuō Pútáoyáyǔ ma?

HSK4

Anh ấy biết nói tiếng Bồ Đào Nha không?

Can he speak Portuguese?

我想去葡萄牙旅行。

Wǒ xiǎng qù Pútáoyá lǚxíng.

HSK4

Tớ muốn đi Bồ Đào Nha du lịch.

I want to travel to Portugal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50