WinHSK

葡萄牙

HSK4n
0 · Lv.1
táo

Bồ Đào Nha

Portugal [ 相关词条 ] 葡萄牙人 [名] Portuguese 葡萄牙语 [名] Portuguese (language)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50