拼
蒙古人
HSK7-9n 0 · Lv.1
měnggǔrén
Người Mông Cổ
漢越
字解构
Phân tích chữ蒙mēng多音HSK7-9lừa; gạt; lừa gạt / nói bừa; đoán mò古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分