返回查词
读音
蒙
mēng
ㄇㄥˊHSK7-9单字多音
lừa; gạt; lừa gạt / nói bừa; đoán mò
漢越 mông
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 欺骗
- 胡乱猜测;碰运气
- 昏迷;神志不清
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
lừa; gạt; lừa gạt
欺骗
义项 ②≈HSK7-9
nói bừa; đoán mò
胡乱猜测;碰运气
义项 ③≈HSK7-9
ngơ; ngẩn; ngơ ra; ngây ra; ngơ ngác
昏迷;神志不清
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️