拼
蒸桑拿
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēngsāngná
xông hơi; Tắm hơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
要不我还是蒸桑拿吧。
Yàobù wǒ háishì zhēng sāngná ba.
≈HSK4
Hay là tôi đi tắm hơi vậy.
Maybe I'll just take a sauna.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xông hơi; Tắm hơi
要不我还是蒸桑拿吧。
Yàobù wǒ háishì zhēng sāngná ba.
Hay là tôi đi tắm hơi vậy.
Maybe I'll just take a sauna.