WinHSK

蒸桑拿

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēngsāng

xông hơi; Tắm hơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蒸桑拿是指在一个高温、高湿的环境中,通过蒸汽来放松身体和舒缓压力。
义项 nHSK7-9

xông hơi; Tắm hơi

蒸桑拿是指在一个高温、高湿的环境中,通过蒸汽来放松身体和舒缓压力。

免费例句

要不我还是蒸桑拿吧。

Yàobù wǒ háishì zhēng sāngná ba.

HSK4

Hay là tôi đi tắm hơi vậy.

Maybe I'll just take a sauna.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan