拼
虚拟机
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūnǐjī
máy ảo
漢越
字解构
Phân tích chữ虚xūHSK5giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt拟nǐHSK6nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; dự thảo; lập kế hoạch机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy ảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →