WinHSK

虚荣心

HSK7-9n
0 · Lv.1
róngxīn

tâm lý tự mãn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 追求表面荣耀的心理。
义项 nHSK7-9

tâm lý tự mãn

追求表面荣耀的心理。

免费例句

想利用我的虚荣心吗?

Xiǎng lìyòng wǒ de xūróngxīn ma?

HSK5

Muốn lợi dụng lòng hư vinh của tôi à?

Are you trying to take advantage of my vanity?

每一个人都有虚荣心,我想一个作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的书有更多的读者,被广大的读者喜欢。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan