拼
虚荣心
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūróngxīn
tâm lý tự mãn
漢越
字解构
Phân tích chữ虚xūHSK5giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt荣róngHSK5phồn vinh; hưng thịnh; phồn thịnh心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分