WinHSK

血压计

HSK6n
0 · Lv.1
xuè

huyết áp kế (dụng cụ đo huyết áp); máy đo huyết áp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她教我如何使用血压计。

Tā jiāo wǒ rúhé shǐyòng xuèyājì.

HSK5

Cô ấy dạy tôi cách dùng máy đo huyết áp.

She taught me how to use a blood pressure monitor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan