WinHSK

血压计

HSK6n
0 · Lv.1
xuè

huyết áp kế (dụng cụ đo huyết áp); máy đo huyết áp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 量血压用的仪器,由橡皮袋、打气球和压力计构成压力计通常是用水银装在带有刻度的玻璃管里制成的
义项 nHSK6

huyết áp kế (dụng cụ đo huyết áp); máy đo huyết áp

量血压用的仪器,由橡皮袋、打气球和压力计构成压力计通常是用水银装在带有刻度的玻璃管里制成的

免费例句

她教我如何使用血压计。

Tā jiāo wǒ rúhé shǐyòng xuèyājì.

HSK5

Cô ấy dạy tôi cách dùng máy đo huyết áp.

She taught me how to use a blood pressure monitor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan