WinHSK

血淋淋

HSK6adj
0 · Lv.1
xuèlínlín

rỉ máu, đầy máu, máu chảy đầm đìa, máu chảy ròng ròng

bloody; bitter; cruel 血淋淋 的事实 grim fact/reality; harsh fact 血淋淋 的教训 bitter lesson

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan