拼
行程单
HSK5n 0 · Lv.1
xíngchéngdān
(vé điện tử) biên lai hành trình
漢越
字解构
Phân tích chữ行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分