拼
西域记
HSK5n 0 · Lv.1
xīyùjì
Báo cáo về các khu vực phía tây Đại Đường
漢越
字解构
Phân tích chữ西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây域yùHSK5cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền记jìHSK2nhớ; ghi nhớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分