拼
西瓜子
HSK3n 0 · Lv.1
xīguāzǐ
hạt dưa
漢越
字解构
Phân tích chữ西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây瓜guāHSK3quả dưa子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hạt dưa
认识每个字,再去看它们组成的词 →