WinHSK

覆盖面

HSK6n
0 · Lv.1
gàimiàn

diện tích che phủ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

森林的覆盖面积日益减少。

Sēnlín de fùgài miànjī rìyì jiǎnshǎo.

HSK6

Diện tích che phủ của rừng càng ngày càng bị thu hẹp.

The forest coverage area is decreasing day by day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan