拼
覆盖面
HSK6n 0 · Lv.1
fùgàimiàn
diện tích che phủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 覆盖的面积
- 泛指涉及或影响到的范围
等级
义项 ①n≈HSK6
diện tích che phủ
覆盖的面积
免费例句
森林的覆盖面积日益减少。
Sēnlín de fùgài miànjī rìyì jiǎnshǎo.
≈HSK6
Diện tích che phủ của rừng càng ngày càng bị thu hẹp.
The forest coverage area is decreasing day by day.
义项 ②n≈HSK6
liên quan đến chung quanh; ảnh hưởng chung quanh
泛指涉及或影响到的范围
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分