WinHSK

见证者

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànzhèngzhě

Người chứng kiến; nhân chứng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是历史的见证者。

Tā shì lìshǐ de jiànzhèngzhě.

HSK5

Cô ấy là nhân chứng của lịch sử.

She is a witness to history.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan