拼
见证者
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiànzhèngzhě
Người chứng kiến; nhân chứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见证者是指在某个事件或情况发生时,亲自目睹并能够提供证据或证言的人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Người chứng kiến; nhân chứng
见证者是指在某个事件或情况发生时,亲自目睹并能够提供证据或证言的人。
免费例句
她是历史的见证者。
Tā shì lìshǐ de jiànzhèngzhě.
≈HSK5
Cô ấy là nhân chứng của lịch sử.
She is a witness to history.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分