拼
观赏区
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
guānshǎngqū
Viewing Area Khu ngắm cảnh; Khu vực ngắm cảnh; Khu vực tham quan
漢越
字解构
Phân tích chữ观guān多音HSK4nhìn; xem; coi; quan sát / cảnh quan; bộ mặt; diện mạo; hiện tượng; cảnh tượng赏shǎngHSK5thưởng区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分