拼
警察局
HSK5n 0 · Lv.1
jǐngchájú
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 市政警察局的总部,即警察局
等级
义项 ①n≈HSK5
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
市政警察局的总部,即警察局
免费例句
警察局很重要。
jǐng chá jú hěn zhòng yào
≈HSK3
Đồn cảnh sát rất quan trọng.
The police station is very important.
好你个小偷儿,敢偷我的东西,我送你去警察局!
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分