拼
警察局长
HSK5n 0 · Lv.1
jǐngchájúcháng
cục trưởng cảnh sát
漢越
字解构
Phân tích chữ警jǐngHSK4báo động; khẩn báo察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra局júHSK5cờ; bàn cờ长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分