拼
警戒线
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐngjièxiàn
tuyến cảnh giới (tuyến phòng thủ để đề phòng kẻ địch tấn công bất ngờ hoặc do thám)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
敌人靠近警戒线了。
Dírén kàojìn jǐngjièxiàn le.
≈HSK5
Kẻ địch đã tiến gần đến tuyến cảnh giới.
The enemy is approaching the warning line.
士兵在警戒线站岗。
Shì bīng zài jǐng jiè xiàn zhàn gǎng.
≈HSK6
Lính canh gác ở tuyến cảnh giới.
Soldiers stand guard at the cordon.
他们站在警戒线外面。
Tāmen zhàn zài jǐngjièxiàn wàimiàn.
≈HSK6
Họ đứng bên ngoài dây cảnh báo.
They are standing outside the cordon.
健康状况到了警戒线。
Jiànkāng zhuàngkuàng dào le jǐngjièxiàn.
≈HSK5
Tình trạng sức khỏe đã chạm mức cảnh báo.
The health condition has reached a warning level.
学习成绩接近警戒线。
Xuéxí chéngjì jiējìn jǐngjièxiàn.
≈HSK6
Điểm học tập gần chạm ngưỡng báo động.
The academic performance is approaching the warning line.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分