WinHSK

记者会

HSK4n
0 · Lv.1
zhěhuì

họp báo; cuộc họp báo; buổi họp báo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在准备明天的记者会。

Tā zhèngzài zhǔnbèi míngtiān de jìzhěhuì.

HSK4

Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi họp báo ngày mai.

He is preparing for tomorrow's press conference.

所有记者都期待着记者会。

Suǒyǒu jìzhě dōu qīdài zhe jìzhěhuì.

HSK4

Tất cả các nhà báo đều mong chờ buổi họp báo.

All the journalists are looking forward to the press conference.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

记者会十点开始,您大概几点下飞机?…HSK4
记者会十点开始,您大概几点下飞机?我去接您吧。
不用了,我七点一刻到,直接打车去会场,就不麻烦你了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan