拼
记者会
HSK4n 0 · Lv.1
jìzhěhuì
họp báo; cuộc họp báo; buổi họp báo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 记者参加的会议,通常用于发布消息或回答提问
等级
义项 ①n≈HSK4
họp báo; cuộc họp báo; buổi họp báo
记者参加的会议,通常用于发布消息或回答提问
免费例句
他正在准备明天的记者会。
Tā zhèngzài zhǔnbèi míngtiān de jìzhěhuì.
≈HSK4
Anh ấy đang chuẩn bị cho buổi họp báo ngày mai.
He is preparing for tomorrow's press conference.
所有记者都期待着记者会。
Suǒyǒu jìzhě dōu qīdài zhe jìzhěhuì.
≈HSK4
Tất cả các nhà báo đều mong chờ buổi họp báo.
All the journalists are looking forward to the press conference.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分