拼
设计图
HSK5n 0 · Lv.1
shèjìtú
bản thiết kế; bản vẽ thiết kế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他已经提交设计图了。
Tā yǐ jīng tí jiāo shè jì tú le.
≈HSK4
Anh ấy đã nộp bản thiết kế rồi.
He has submitted the design drawing.
设计图的内容很详细。
Shèjìtú de nèiróng hěn xiángxì.
≈HSK4
Nội dung bản thiết kế rất chi tiết.
The content of the design drawing is very detailed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
看过这个设计图了?你觉得怎么样?HSK5
女:看过这个设计图了?你觉得怎么样?
男:阳台、卧室的整体感觉都不错。但是桌子摆这儿,明显不合理。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分