WinHSK

设计图

HSK5n
0 · Lv.1
shè

bản thiết kế; bản vẽ thiết kế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建设工程中由具备资质的设计单位编制的技术文件
义项 nHSK5

bản thiết kế; bản vẽ thiết kế

建设工程中由具备资质的设计单位编制的技术文件

免费例句

他已经提交设计图了。

Tā yǐ jīng tí jiāo shè jì tú le.

HSK4

Anh ấy đã nộp bản thiết kế rồi.

He has submitted the design drawing.

设计图的内容很详细。

Shèjìtú de nèiróng hěn xiángxì.

HSK4

Nội dung bản thiết kế rất chi tiết.

The content of the design drawing is very detailed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan